Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

육지

đất liền

Danh từGốc Hán: 陸地lục địa

  1. 1

    đất liền

    Phần được tạo thành bởi đất hay đá chứ không phải là phần được tạo thành bởi nước trên trái đất.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 지구에서 물로 된 부분이 아닌 흙이나 돌로 된 부분.

    • Khi tàu chở hàng chở đầy hàng hóa cập bờ, mọi người bắt đầu di chuyển để chuyển hàng.

    • Thực vật không thể sống thiếu nước, nhưng không phải vì thế mà thực vật trên cạn có thể sống dưới nước.

  2. 2

    lục địa

    Đất được nối liền với đại lục, không phải đảo.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 섬이 아닌, 대륙에 이어진 땅.

    • Nghe tin có sóng thần lớn ập đến, người dân trên đảo đã rời đảo vào đất liền lánh nạn.

    • Hòn đảo đó gần đất liền nên có nhiều người đi thuyền đến thăm.