Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 地震địa chấn
- 1
động đất
Hiện tượng vỏ trái đất chuyển động, thường gây nứt nẻ, trồi sụt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 화산 활동이나 땅속의 큰 변화 때문에 땅이 흔들리는 현상.
Do trận động đất bất ngờ, nhiều tòa nhà đã bị sập.
Trận động đất lần này đã gây thiệt hại lớn về tài sản và thương vong.