Trang phục
의생활 · 71 từ
Mũ, giày, trang sức모자, 신발, 장신구
- 가방túi xách, giỏ xách, ba lô
- 신발giày dép
- 지갑cái ví, cái bóp
- 모자mũ, nón
- 반지nhẫn
- 구두giày
- 안경mắt kính
- 우산ô
- 양말tất, vớ
- 목걸이dây chuyền
- 장갑bao tay, găng tay
- 넥타이cà vạt
- 운동화giày thể thao
- 손수건khăn tay, khăn mùi xoa
- 스카프khăn quàng cổ
- 귀걸이hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
- 목도리khăn quàng, khăn quàng cổ
- 신giày dép
- 벨트thắt lưng, dây lưng, đai lưng, dây nịt
Làm đẹp미용 행위
Các loại quần áo옷 종류
- 옷quần áo
- 바지cái quần
- 치마váy
- 양복Âu phục
- 수영장hồ bơi, bể bơi
- 한복Hàn phục
- 스웨터áo len
- 티셔츠áo sơ mi cộc tay
- 속옷đồ lót, quần áo mặc trong
- 청바지quần jean, quần bò
- 원피스áo đầm dài, áo đầm liền
- 블라우스áo sơ mi nữ
- 수영복quần áo bơi
- 와이셔츠áo sơ mi
- 반바지quần soọc, quần đùi, quần lửng
- 운동복quần áo thể thao
- 셔츠áo sơ mi
- 코트áo khoác, áo choàng
- 의상y phục
- 드레스áo đầm, váy đầm, đầm dài
- 정장vest, com-lê
- 패션mốt, thời trang
- 외투áo khoác ngoài
- 재킷áo khoác
- 교복đồng phục học sinh
- 의류y phục, trang phục, quần áo
- 조끼áo ghi-lê