Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: dress
- 1
áo đầm, váy đầm, đầm dài
Lễ phục kiểu Tây của nữ và là váy liền.
Định nghĩa tiếng Hàn: 원피스로 된 서양식 여자 정장.
Nữ diễn viên diện chiếc váy dạ hội đỏ vừa bước xuống xe thì các phóng viên đồng loạt ùa đến.
Người phụ nữ là nhân vật chính của bữa tiệc hôm nay khoe vẻ quyến rũ thanh lịch với chiếc váy dạ hội khoét ngực sâu.