Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 水泳服thủy vịnh phục
- 1
quần áo bơi
Quần áo mặc khi bơi lội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 수영할 때 입는 옷.
Bãi biển chật kín người mặc đồ bơi tắm biển.
Mùa hè năm nay, đồ bơi bikini được dự đoán sẽ thịnh hành hơn đồ bơi liền thân.