Chính trị và hành chính
정치와 행정 · 61 từ
Cơ quan công quyền공공 기관
Vũ khí무기
Cơ quan tư pháp, công an사법 및 치안 주체
Tư pháp và an ninh사법 및 치안 행위
- 군대quân đội, bộ đội, quân ngũ
- 범죄sự phạm tội
- 법luật, pháp luật
- 증거chứng cứ, căn cứ
- 수사sự điều tra
- 죄tội, tội lỗi
- 재판sự xét xử
- 불법sự phi pháp, sự phạm luật
- 폭력bạo lực
- 군사quân sự
- 처벌sự xử phạt, hình phạt
- 신고sự khai báo, việc khai báo
- 보안Việc bảo vệ và duy trì trạng thái an toàn để không gây ra…
- 보상sự trả lại
- 법률pháp luật, quy định của pháp luật
- 벌금tiền phạt
- 단속sự trông nom, sự coi giữ
- 법적tính pháp lý