Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 團束đoàn thúc
- 1
sự trông nom, sự coi giữ
Sự chú ý quản lí để không bị sai sót.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못되지 않도록 주의를 기울여 관리함.
Trong khi đi du lịch, phải trông coi cẩn thận để không làm mất hay bị trộm hành lý.
Trước khi ra khỏi nhà, chúng tôi dặn dò kỹ lũ trẻ ở lại phải trông nhà cẩn thận.
- 2
sự kiểm soát
Sự khống chế để không vi phạm luật pháp, quy tắc, mệnh lệnh vv...
Định nghĩa tiếng Hàn: 법, 규칙, 명령 등을 어기지 않도록 통제함.
Những xe ô tô độ trái phép sẽ là đối tượng của đợt kiểm tra lần này.
Khi cảnh sát đến, băng nhóm đánh bạc trong phòng khách sạn đã trốn thoát khỏi đợt truy quét.