Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 外交ngoại giao
- 1
ngoại giao
Việc thiết lập quan hệ mang tính chính trị, kinh tế, văn hoá với quốc gia khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 나라와 정치적, 경제적, 문화적 관계를 맺는 일.
Do xung đột ngoại giao giữa hai nước, cuộc hội đàm lần này đã đổ vỡ.
Ngoại giao của một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào chính sách mà còn vào năng lực của các nhà ngoại giao.