Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 政治人chính trị nhân
- 1
chính trị gia
Người đảm trách và làm chính trị.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정치를 맡아서 하는 사람.
Cần có những chính trị gia yêu nước và vì nhân dân.
Từ nhỏ đến giờ anh ấy luôn nuôi ước mơ trở thành chính trị gia.