Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 兩國lưỡng quốc
- 1
hai quốc gia, hai nước
Hai nước của hai phía.
Định nghĩa tiếng Hàn: 양쪽의 두 나라.
Nhân sự kiện lần này, quan hệ giữa hai nước sẽ bước sang một tình thế mới.
Mỹ và Trung Quốc có chung nhận thức rằng kế hoạch phát triển hạt nhân của Triều Tiên đi ngược lại lợi ích của cả hai nước.