Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 國家quốc gia
- 1
quốc gia
Tập đoàn được cấu thành bởi một vùng đất nhất định và những người sống ở đó và, tạo nên một tổ chức thống trị bởi chủ quyền.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 땅과 거기에 사는 사람들로 구성되고, 주권에 의한 하나의 통치 조직을 이루는 집단.
Người dân nước ta đã đoàn kết vượt qua tình trạng khủng hoảng quốc gia.
Khi thị trường thế giới mở rộng, thương mại giữa nước ta với các quốc gia Trung Đông cũng tăng lên.