Chữ Hán 時 – âm Hàn 시
10 nét
시Thời
- Âm Hàn
- 시
- Âm Hán Việt
- Thời, Thì
- Nghĩa (tiếng Anh)
- time, hour
Từ tiếng Hàn có chữ 時 (17)
- 시간時間thời gianthời gian
- 잠시暫時tạm thờitạm thời
- 시계時計thời kếđồng hồ
- 동시同時đồng thờiđồng thời, cùng một lúc
- 점심시간點心時間điểm tâm thời giangiờ ăn trưa, thời gian ăn trưa
- 시간표時間表thời gian biểuthời gian biểu, thời khóa biểu
- 시대時代thời đạithời đại
- 시절時節thời tiếtthời, thời kỳ
- 당시當時đương thờilúc đó, thời đó, đương thời
- 시각時刻thời khắcthời khắc, thời điểm
- 시기時期thời kỳthời kỳ, thời điểm
- 임시臨時lâm thờisự lâm thời, cái tạm thời
- 즉시卽時tức thìtức thì, lập tức
- 시점時點thời điểmthời điểm
- 수시로隨時로tùy thời + 로thường hay
- 일시적一時的nhất thời đíchtính nhất thời
- 제시간제時間제 + thời gianđúng thời gian