Chữ Hán 間 – âm Hàn 간
12 nét
간Gian
- Âm Hàn
- 간
- Âm Hán Việt
- Gian
- Nghĩa (tiếng Anh)
- interval, space
Từ tiếng Hàn có chữ 間 (17)
- 시간時間thời gianthời gian
- 기간其間kỳ gianthời gian, khoảng thời gian
- 중간中間trung giantrung gian, ở giữa
- 간식間食gian thựcthức ăn giữa buổi, thức ăn nhẹ
- 점심시간點心時間điểm tâm thời giangiờ ăn trưa, thời gian ăn trưa
- 시간표時間表thời gian biểuthời gian biểu, thời khóa biểu
- 인간人間nhân giancon người
- 순간瞬間thuấn giankhoảnh khắc, thoáng chốc, chốc lát
- 공간空間không giankhông gian
- 당분간當分間đương phân giantạm thời
- 순식간瞬息間thuấn tức giantrong nháy mắt
- 간격間隔gian cáchgiãn cách
- 야간夜間dạ gianban đêm, đêm
- 주간週間tuần giantrong tuần
- 한순간한瞬間한 + thuấn gianmột khoảnh khắc, phút chốc
- 장기간長期間trưởng kỳ giantrường kỳ
- 제시간제時間제 + thời gianđúng thời gian