Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 卽時tức thì
- 1
tức thì, lập tức
Đúng lúc việc nào đó diễn ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 벌어진 바로 그때.
Tôi đã yêu cô ấy ngay lập tức khi vừa nhìn thấy.
Nghe tin thầy giáo đã về, bọn trẻ lập tức kéo nhau đến phòng giáo viên.