đúng thời gian
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Thời gian đã định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정한 시간.
Đề thi khó quá nên có lẽ tôi không làm xong đúng giờ được.
Muốn giữ gìn sức khỏe thì phải ăn uống đúng giờ và đều đặn.