Chữ Hán 食 – âm Hàn 식
9 nét
식Thực
- Âm Hàn
- 식, 사
- Âm Hán Việt
- Thực, Tự
- Nghĩa (tiếng Anh)
- eat, food
Từ tiếng Hàn có chữ 食 (21)
- 음식飮食ẩm thựcthức ăn, đồ ăn
- 식당食堂thực đườngphòng ăn, nhà ăn
- 식사食事thực sựviệc ăn uống, thức ăn
- 양식洋食dương thựcmón Tây
- 식품食品thực phẩmthực phẩm
- 식탁食卓thực trácbàn ăn
- 간식間食gian thựcthức ăn giữa buổi, thức ăn nhẹ
- 식구食口thực khẩungười nhà, thành viên gia đình
- 음식점飮食店ẩm thực điếmquán ăn, tiệm ăn
- 한식韓食hàn thựcthức ăn Hàn Quốc
- 일식日食nhật thựcmón Nhật
- 식초食醋thực thốdấm, dấm thanh, dấm chua
- 식빵食빵thực + 빵bánh mỳ gối
- 일식집日食집nhật thực + 집nhà hàng Nhật Bản
- 분식粉食phấn thựcmón bột
- 한식집韓食집hàn thực + 집quán ăn Hàn Quốc
- 식량食糧thực lươnglương thực
- 곡식穀食cốc thựcngũ cốc
- 음식물飮食物ẩm thực vậtđồ ăn thức uống
- 식욕食慾thực dụcsự thèm ăn uống
- 회식會食hội thựcsự họp mặt ăn uống; buổi họp mặt ăn uống, buổi liên hoan