Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

식욕

sigyok[시굑]Trung cấp · TOPIK IICảm giác

sự thèm ăn uống

Danh từGốc Hán: 食慾thực dục

  1. 1

    sự thèm ăn uống

    Sự thèm muốn ăn thức ăn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 음식을 먹고 싶어 하는 욕망.

    • Em tôi vừa vào cấp ba, đang ở độ tuổi ăn khỏe nhất.

    • Nhìn thấy những món ngon trên bàn, tôi bỗng thấy thèm ăn.