Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 韓食 집hàn thực + 집
- 1
quán ăn Hàn Quốc
Quán ăn bán thức ăn truyền thống Hàn Quốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 우리나라 고유의 음식을 파는 음식점.
Chúng tôi đã thưởng thức bữa ăn tinh tươm tại một quán ăn Hàn Quốc trong ngôi nhà hanok.
Đây là quán ăn Hàn Quốc nơi có thể thưởng thức nhiều món bò, từ seolleongtang đến thịt luộc.