Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 數 많다số + 많다
- 1
vô số
Số rất nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 수가 매우 많다.
Tôi đã vượt qua vô số đối thủ trong kỳ thi có hàng nghìn người dự tuyển để thi đỗ.
Đến ngọn núi nổi tiếng với cảnh thu đẹp, vô số khách du lịch đổ về nên chẳng có thời gian thưởng ngoạn cảnh sắc.