Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

수많다

sumanta[수만타]Trung cấp · TOPIK IISố lượng

vô số

Tính từGốc Hán: 數 많다số + 많다

  1. 1

    vô số

    Số rất nhiều.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 수가 매우 많다.

    • Tôi đã vượt qua vô số đối thủ trong kỳ thi có hàng nghìn người dự tuyển để thi đỗ.

    • Đến ngọn núi nổi tiếng với cảnh thu đẹp, vô số khách du lịch đổ về nên chẳng có thời gian thưởng ngoạn cảnh sắc.