Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

많다

manta[만타]Sơ cấp · TOPIK ISố lượng

nhiều

Tính từ

  1. 1

    nhiều

    Số, lượng hay mức độ vượt quá tiêu chuẩn nhất định.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 수나 양, 정도 등이 일정한 기준을 넘다.

    • Seunggyu là cậu bé nghịch ngợm, rất hay đùa.

    • Do mưa lớn kéo dài, thiệt hại xảy ra nhiều ở khắp nơi trên cả nước.