Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Động từ
- 1
hỏi
Nói để yêu cầu câu trả lời hoặc sự giải thích.
Định nghĩa tiếng Hàn: 대답이나 설명을 요구하며 말하다.
Jisu hỏi tôi về sức khỏe của bố mẹ.
Phóng viên phỏng vấn và hỏi tôi nhiều điều.
- 2
chất vấn
Xem xét trách nhiệm đối với việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 대한 책임을 따지다.
Thầy giáo bắt lớp trưởng chịu trách nhiệm về vụ đánh nhau của các bạn.
Họ quy toàn bộ trách nhiệm thua trận lần này cho huấn luyện viên.
2.Động từ
- 1
vấy, bám
Bụi, vết, bột, chất lỏng... dính lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 먼지, 때, 가루, 액체 등이 달라붙다.
Tôi làm đổ nước nên quần bị dính nước.
Lau bảng xong, bụi phấn dính đầy lên tóc tôi.
- 2
đong đầy, hòa quyện
Đong đầy hay trộn lẫn vào nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 담기거나 함께 섞이다.
Làn gió thu thoảng đầy hương hoa.
Hình như tờ giấy nhắn đó kẹp lẫn trong quyển sách mượn ở thư viện.
3.Động từ
- 1
chôn
Đặt đồ vật vào trong nơi đã định rồi che phủ lên trên bằng vật chất khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 특정 장소 속에 넣고 다른 물질로 위를 덮어서 가리다.
Con mèo tôi nuôi chết nên tôi chôn nó ở núi sau nhà.
Kim chi cho vào vại rồi chôn xuống đất là ngon nhất.
- 2
chôn giấu
Giấu kín sự việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 깊이 숨기어 감추다.
Chị tôi chôn vùi quá khứ từng là diễn viên nổi tiếng và ra nước ngoài.
Tôi định giữ kín chuyện này mà cho qua nhưng lương tâm cắn rứt nên không thể làm vậy.
- 3
giấu mặt
Tựa vào như thể che khuất khuôn mặt bởi vật thể khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 얼굴을 다른 물체에 가리듯 기대다.
Hyeri rơi nước mắt, vùi mặt vào áo khoác và bắt đầu nức nở.
Sujin vừa về đến nhà đã vùi đầu vào gối và ngủ say như chết.
- 4
giấu mình, giấu người
Tựa người sâu vào những chỗ như ghế hay chăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 의자나 이불 같은 데에 몸을 깊이 기대다.
Tôi muốn ngả tấm thân mệt mỏi vào ghế dù chỉ một lát.
Nhìn cậu con trai ngủ say, người lún sâu trong ghế sô-pha, Jisu thấy thương xót.