Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
lời
(cách nói kính trọng) Lời của người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: (높이는 말로) 남의 말.
Các học trò đã tập hợp những lời dạy thầy để lại và xuất bản thành sách.
Thầy Lee mỗi khi học sinh thấy chán lại kể nhiều chuyện thú vị.
- 2
lời
(cách nói hạ thấp) Lời của mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: (낮추는 말로) 자기의 말.
Giờ xin mời quý vị lắng nghe lời chào hỏi chân thành của chúng tôi.
Tôi không biết phải nói lời xin lỗi thế nào cho những lỗi lầm thời gian qua.
- 3
lời
Lời của đức chúa trời trong Kinh Thánh
Định nghĩa tiếng Hàn: 성경에 있는 하느님의 말.
Lời Chúa mà chúng ta cùng đọc hôm nay là đừng sợ hãi cuộc sống.
Qua lời Kinh Thánh, tôi đã biết Chúa là Đấng như thế nào và ý nghĩa lời dạy của Ngài là gì.