Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

많아지다

manajida[마나지다]Trung cấp · TOPIK IISố lượng

trở nên nhiều

Động từ

  1. 1

    trở nên nhiều

    Số hay lượng không ít và trở nên vượt quá tiêu chuẩn nhất định.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 수나 양 등이 적지 아니하고 일정한 기준을 넘게 되다.

    • Tháng này nhiều việc phải tiêu tiền nên chi tiêu nhiều hơn dự tính.

    • Nhờ dùng phân bón tốt, sản lượng táo năm nay nhiều hơn năm ngoái.