Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 文化的văn hóa đích
- 1
văn hóa
Những thứ có liên quan đến văn hóa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 문화와 관련된 것.
Vua Sejong đã để lại nhiều thành tựu đa dạng về mặt văn hóa.
Vấn đề này cần được xem xét không chỉ ở khía cạnh xã hội mà cả khía cạnh văn hóa.
2.Định từGốc Hán: 文化的
- 1
mang tính văn hóa
Liên quan đến văn hóa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 문화와 관련된.
Đặc trưng văn hóa thể hiện đa dạng tùy theo thời đại và khu vực.
Gần đây, giao lưu văn hóa giữa nước ta và các nước khác đang diễn ra sôi nổi.