Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
đầu tiên; lần đầu tiên
Trước hết về thứ tự hay thời gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 차례나 시간상으로 맨 앞.
Dù thời gian trôi qua, Seung-gyu vẫn luôn chăm chỉ làm việc với thái độ chân thành như lúc ban đầu.
Tôi là người về đích đầu tiên, còn Yu-min về thứ hai.