Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Phó từGốc Hán: 于先vu tiên
- 1
trước tiên, trước hết, đầu tiên
Trước việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 앞서서.
Đi ra ngoài về thì trước hết phải rửa tay.
Jisu quyết định trước hết làm xong bài tập rồi mới ăn tối.
- 2
trước tiên, tạm thời
Thể hiện sự đáng tiếc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아쉬운 대로.
Hôm nay tạm thời làm đến đây thôi, phần còn lại mai gặp rồi bàn tiếp.
Tôi không thích bộ quần áo đó lắm nhưng quyết định tạm mặc thử.
2.Danh từGốc Hán: 優先
- 1
sự ưu tiên, sự ưu đãi
Việc đối xử một cách đặc biệt trước cái khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 것에 앞서서 특별하게 대함.
Với mẹ, con cái luôn được ưu tiên hơn bản thân mình.
Để duy trì các mối quan hệ lâu dài, có lẽ tấm lòng biết quan tâm là điều ưu tiên.