Chữ Hán 國 – âm Hàn 국
11 nét
국Quốc
- Âm Hàn
- 국
- Âm Hán Việt
- Quốc
- Nghĩa (tiếng Anh)
- country
Từ tiếng Hàn có chữ 國 (27)
- 미국美國mỹ quốcMỹ
- 외국外國ngoại quốcngoại quốc
- 중국中國trung quốcTrung Quốc
- 한국韓國hàn quốcHàn Quốc
- 국제國際quốc tếquốc tế
- 국내國內quốc nộiquốc nội, trong nước, nội địa
- 외국인外國人ngoại quốc nhânngười ngoại quốc, người nước ngoài
- 영국英國anh quốcAnh Quốc, nước Anh
- 외국어外國語ngoại quốc ngữngoại ngữ, tiếng nước ngoài
- 국적國籍quốc tịchquốc tịch
- 중국집中國집trung quốc + 집nhà hàng Trung Quốc
- 태국泰國thái quốcThái Lan
- 출입국出入國xuất nhập quốcsự xuất nhập cảnh
- 국가國家quốc giaquốc gia
- 전국全國toàn quốctoàn quốc
- 국민國民quốc dânquốc dân, nhân dân
- 국회國會quốc hộiquốc hội
- 한국어韓國語hàn quốc ngữHàn ngữ, tiếng Hàn Quốc
- 각국各國các quốcmỗi nước, mỗi quốc gia, từng quốc gia
- 국어國語quốc ngữquốc ngữ
- 국립國立quốc lậpquốc lập, quốc gia
- 양국兩國lưỡng quốchai quốc gia, hai nước
- 중국어中國語trung quốc ngữtiếng Trung Quốc
- 천국天國thiên quốcthiên đàng
- 한국인韓國人hàn quốc nhânngười Hàn Quốc
- 고국故國cố quốccố hương, cố quốc, tổ quốc
- 대한민국大韓民國đại hàn dân quốcĐại Hàn Dân Quốc