Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

전국

jeonguk[전국]Trung cấp · TOPIK IIKhu vực

toàn quốc

Danh từGốc Hán: 全國toàn quốc

  1. 1

    toàn quốc

    Toàn thể đất nước.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 온 나라 전체.

    • Ngày mai trên cả nước trời nhìn chung quang đãng, có nơi thỉnh thoảng có mây.

    • Xem chương trình, những người muốn làm ca sĩ từ khắp nơi trên cả nước đã đổ về đài truyền hình.