Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

고국

goguk[고국]Trung cấp · TOPIK II

cố hương, cố quốc, tổ quốc

Danh từGốc Hán: 故國cố quốc

  1. 1

    cố hương, cố quốc, tổ quốc

    Đất nước mà những người đi sang đất nước khác nói về quê hương của mình.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 남의 나라에 가 있는 사람이 말하는 '자기 나라'.

    • Người du khách đó rất vui khi gặp đồng bào ở nước ngoài.

    • Sống ở nước ngoài lâu năm, Jisu nhớ cố hương đến mức tưởng như sắp đổ bệnh.