Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
ngón tay
Bộ phận được chia làm năm ở cuối tay người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 손끝의 다섯 개로 갈라진 부분.
Nhân chứng chỉ tay vào thủ phạm.
Chú rể đeo nhẫn vào ngón tay cô dâu.