Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
đũa
Dụng cụ dài và mảnh, đi theo cặp, được dùng vào việc gắp thức ăn để ăn hoặc gắp các vật khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식을 집어 먹거나 물건을 집는 데 쓰는 한 쌍의 가늘고 긴 도구.
Vừa về đến nhà, Seunggyu đã cầm đũa ngồi vào bàn ăn.
Khoai lang nóng quá nên tôi dùng đũa để gắp lên.
- 2
gắp
Đơn vị đếm lượng thức ăn gắp được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식을 집어 그 분량을 세는 단위.
Có lẽ đói lắm nên mì lạnh vừa mang ra là Minjun đã gắp ngay một đũa cho vào miệng.
Đói bụng lắm hả?
Ừ. Được ăn một đũa mì gói thôi là mãn nguyện rồi.