Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 自殺tự sát

  1. 1

    sự tự sát

    Việc tự kết thúc mạng sống của mình.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 스스로 자신의 목숨을 끊음.

    • Bệnh nhân trầm cảm có thể tự làm hại bản thân, và trong trường hợp nặng còn có ý muốn tự sát.

    • Một người đàn ông đau khổ vì chia tay người yêu đã leo lên sân thượng tòa nhà và đòi tự sát.