Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 成長thành trưởng
- 1
sự phát triển, sự tăng trưởng
Việc con người hay động vật... phát triển và lớn dần lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물 등이 자라서 점점 커짐.
Minjun ngừng phát triển chiều cao từ năm 12 tuổi nên thấp.
Người lớn ngạc nhiên nói rằng trẻ con bây giờ lớn nhanh quá.
- 2
sự trưởng thành
Việc con người nỗ lực hoặc tích lũy kinh nghiệm đều đặn để lớn lên thành hình ảnh phát triển.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 꾸준히 노력을 하거나 경험을 쌓아 발전된 모습으로 자람.
Vận động viên đó liên tục rút ngắn thành tích của mình và không ngừng trưởng thành.
Jisu chăm chỉ học hành từ nhỏ nên đã trưởng thành thành một bác sĩ giỏi.
- 3
sự phát triển, sự tăng trưởng
Việc quy mô hay thế lực... của sự vật lớn dần lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사물의 규모나 세력 등이 점점 커짐.
Nhờ đầu tư nhiều vào nghiên cứu và mở rộng cơ sở vật chất, công ty đã tăng trưởng mạnh.
Chính phủ đang nỗ lực về chính sách thương mại và ngoại giao với mục tiêu phát triển thành cường quốc.