Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 死亡tử vong
- 1
sự tử vong, sự thiệt mạng
Việc con người chết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 죽음.
Cảnh sát đang điều tra số người tử vong chính xác do vụ chìm tàu.
Bản tin đã công bố danh sách những người tử vong trong trận động đất lần này.