Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 妊娠/姙娠nhâm thần

  1. 1

    (sự) có thai

    Việc đứa bé hay con con hình thành trong bụng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 아이나 새끼가 배 속에 생김.

    • Cô ấy liên tục mang thai không thành và cuối cùng đã nhận con nuôi.

    • Mang thai được năm tháng, bụng bắt đầu nhô lên.