Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Đại từ
- 1
cái này
Từ chỉ cái ở gần người nói hoặc cái mà người nói đang nghĩ đến.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말하는 사람에게 가까이 있거나 말하는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
Đây là cái bàn.
Trước hết xin hãy nhận cái này đã.
- 2
cái này, điều này
Từ chỉ đối tượng vừa nói ở ngay phía trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 바로 앞에서 이야기한 대상을 가리키는 말.
Sống quang minh chính đại, đây mới chính là cuộc sống đường hoàng.
Con cái lớn lên khỏe mạnh, mong ước của tôi chỉ có mỗi điều này.
- 3
tên này, thằng này
(cách nói hạ thấp) Người này.
Định nghĩa tiếng Hàn: (낮잡아 이르는 말로) 이 사람.
Lũ này muốn chết thật à?
Tôi không sống nổi vì cái đứa này.
- 4
bé này
(cách nói đáng yêu) Đứa bé này.
Định nghĩa tiếng Hàn: (귀엽게 이르는 말로) 이 아이.
Đứa nhỏ này khá thông minh và biết nghe lời lắm đấy.
Con ơi, thời gian qua con đã vất vả biết bao nhiêu?