Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Đại từ
- 1
nơi này, ở đây
Từ chỉ nơi ở gần người nói.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말하는 사람에게 가까운 곳을 가리키는 말.
Đây là nơi tôi làm việc.
Đừng đứng một mình ở đó, lại đây ngồi đi.
- 2
đây, chỗ này
Từ chỉ đối tượng vừa được đề cập ở trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 바로 앞에서 이야기한 대상을 가리키는 말.
Mọi chuyện bắt đầu sai từ chỗ này.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở đây: không ai muốn chịu trách nhiệm.