Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 首相thủ tướng

  1. 1

    tể tướng

    Hạ thần có vị trí cao nhất của thời đại Goryeo và thời đại Joseon.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 고려 시대와 조선 시대의 가장 높은 자리의 신하.

    • Nhà vua bổ nhiệm vị bề tôi hết lòng trung thành làm tể tướng.

    • Tể tướng tập hợp tất cả các quan lại lại và bắt đầu cuộc họp.

  2. 2

    tể tướng

    Quan cao nhất của bộ máy chính quyền quyết định chính sách quốc gia và thực thi công việc hành chính ở thời đại Joseon.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 조선 시대에 국가 정책을 결정하고 행정을 집행하던 의정부의 최고 벼슬.

    • Ông ấy làm tể tướng suốt hai mươi năm, lo liệu việc triều chính.

    • Các quan lại phải dè chừng tể tướng, người quyền lực chỉ sau nhà vua.

  3. 3

    thủ tướng

    Người chịu trách nhiệm tối cao trong nội các ở chế độ nội các nghị viện.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 의원 내각제에서, 내각의 최고 책임자.

    • Khi thủ tướng mới nhậm chức, chính sách cũng thay đổi.

    • Người dân chờ đợi cuộc bỏ phiếu bầu thủ tướng mới.