Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 歷史的lịch sử đích
- 1
tính lịch sử
Cái liên quan đến lịch sử.
Định nghĩa tiếng Hàn: 인간 사회가 시간이 지남에 따라 흥하고 망하면서 변해 온 과정에 관한 것. 또는 그러한 기록에 관한 것.
Cuốn tiểu thuyết này bị chỉ trích vì xuyên tạc sự thật lịch sử.
Luận văn của tôi nhằm mục đích nghiên cứu lịch sử về Cơ Đốc giáo thời Joseon.
- 2
tính lịch sử
Cái trải qua thời gian lâu và được truyền lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오랜 세월을 두고 전해지는 것.
Về mặt lịch sử, chữ Hán đã đóng vai trò văn tự ở nước ta trong một thời gian dài.
Giáo sư Choi đã lần theo quá trình biến đổi theo lịch sử của đồ gốm ở nước ta.
- 3
tính lịch sử
Cái quan trọng đến mức đáng ghi nhớ lâu dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오랫동안 기억될 만큼 중요한 것.
Sau nửa thế kỷ chia cắt, hội nghị thượng đỉnh liên Triều mang tính lịch sử đã được tổ chức.
Người dân đã chứng kiến khoảnh khắc lịch sử khi Hàn Quốc lọt vào bán kết World Cup.
2.Định từGốc Hán: 歷史的
- 1
thuộc về lịch sử
Liên quan đến quá trình biến đổi từ hưng thịnh đến suy tàn theo thời gian của xã hội loài người. Hoặc liên quan đến ghi chép như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 인간 사회가 시간이 지남에 따라 흥하고 망하면서 변해 온 과정에 관한. 또는 그러한 기록에 관한.
Một cổ vật lật ngược sự thật lịch sử vốn có đã được phát hiện.
Thầy giáo nhấn mạnh với học sinh về nhận thức lịch sử khách quan.
- 2
mang tính lịch sử
Được lưu truyền qua năm tháng lâu dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오랜 세월을 두고 전해지는.
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật có giá trị lịch sử cao.
Mỗi dịp lễ tết, gia đình tôi đi tảo mộ để viếng tổ tiên theo truyền thống lịch sử.
- 3
có tính lịch sử
Quan trọng đến mức được ghi nhớ lâu dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오랫동안 기억될 만큼 중요한.
Việc sáng tạo ra Hangeul là sự kiện lịch sử đã thay đổi hoàn toàn đời sống ngôn ngữ của nước ta.
Chúng tôi đã theo dõi qua tivi khoảnh khắc lịch sử khi tàu vũ trụ lần đầu đặt chân lên mặt trăng.