Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 空間không gian
- 1
không gian
Nơi hay chỗ trống không có gì cả.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아무것도 없는 빈 곳이나 자리.
Nhà hơi nhỏ nhưng có đủ không gian để đồ nên sống rất tiện.
Chuyển hết đồ đạc trong phòng vào kho thì có được một khoảng không gian khá rộng.
- 2
không gian
Chỗ trống trải rộng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 널리 펼쳐 있는 빈 곳.
Trong không gian vũ trụ tồn tại vô số các vì sao và hành tinh.
Nhờ sự phát triển của Internet, nhiều việc được thực hiện trên không gian mạng.
- 3
không gian
Nơi dành riêng để làm một việc gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 하기 위한 특정한 장소.
Chính phủ đã xây dựng các không gian xanh như công viên khắp nơi trong trung tâm thành phố.
Để nâng cao hiệu quả học tập của trẻ, cần có một không gian học tập đàng hoàng.