Chữ Hán 實 – âm Hàn 실
14 nét
실Thực
- Âm Hàn
- 실
- Âm Hán Việt
- Thực, Thật
- Nghĩa (tiếng Anh)
- truth, reality
Từ tiếng Hàn có chữ 實 (14)
- 사실事實sự thựcsự thật, sự thực
- 실력實力thực lựcthực lực
- 현실現實hiện thựchiện thực
- 실제實際thực tếthực tế
- 실험實驗thực nghiệmsự thực nghiệm
- 실제로實際로thực tế + 로trong thực tế, trên thực tế
- 진실眞實chân thậtsự chân thật
- 확실히確實히xác thực + 히một cách xác thực, một cách rõ ràng
- 확실하다確實하다xác thực + 하다xác thực, chắc chắn
- 실은實은thực + 은thực ra, thực chất
- 현실적現實的hiện thực đíchtính chất hiện thực
- 실습實習thực tậpsự thực tập
- 실시實施thực thisự thực thi
- 실현實現thực hiệnsự thực hiện