Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 眞實chân thật
- 1
sự chân thật
Sự thật không phải giả dối.
Định nghĩa tiếng Hàn: 거짓이 아닌 사실.
Tại tòa án phải trung thực và chỉ nói sự thật.
Nhiều chuyên gia đã tham gia điều tra để làm sáng tỏ sự thật của vụ việc lần này.
- 2
lòng chân thật
Tấm lòng thuần khiết và không dối trá.
Định nghĩa tiếng Hàn: 순수하고 거짓이 없는 마음.
Seunggyu đã thổ lộ tấm lòng chân thật rằng mình yêu Jisu.
Trên gương mặt khẩn thiết của họ hiện rõ sự chân thành và van nài.