Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 現實hiện thực
- 1
hiện thực
Sự thật hay trạng thái hiện tại có trong thực tế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 현재 실제로 있는 사실이나 상태.
Khi xem phim khoa học viễn tưởng, khán giả cảm thấy như được thoát khỏi hiện thực dù chỉ trong chốc lát.
Min-jun không bằng lòng với hiện thực bây giờ mà không ngừng thử thách những điều mới.