Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 確實 하다xác thực + 하다
- 1
xác thực, chắc chắn
Giống hệt với thực tế hoặc y rằng như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제와 꼭 같거나 틀림없이 그러하다.
Bố tin rằng bài báo đó không có nội dung xác thực.
Em tôi đã hứa chắc chắn sẽ sớm trả tiền.