Chữ Hán 定 – âm Hàn 정
8 nét
정Định
- Âm Hàn
- 정
- Âm Hán Việt
- Định, Đính
- Nghĩa (tiếng Anh)
- determine, fix, establish
Từ tiếng Hàn có chữ 定 (13)
- 결정決定quyết địnhsự quyết định, quyết định
- 정하다定하다định + 하다định, chọn
- 일정一定nhất định(sự) nhất định
- 규정規定quy địnhquy định
- 안정安定an địnhsự ổn định
- 정의定義định nghĩasự định nghĩa, định nghĩa
- 정기定期định kỳđịnh kỳ
- 특정特定đặc địnhsự riêng biệt, sự cá biệt
- 긍정적肯定的khẳng định đíchsự khẳng định
- 인정받다認定받다nhận định + 받다được công nhận, được thừa nhận
- 정기적定期的định kỳ đíchtính định kì
- 고정固定cố địnhsự cố định
- 예정豫定dự địnhsự dự định