Chữ Hán 年 – âm Hàn 년
6 nét
년Niên
- Âm Hàn
- 년
- Âm Hán Việt
- Niên
- Nghĩa (tiếng Anh)
- year, counter for years
Từ tiếng Hàn có chữ 年 (13)
- 년年niênnăm
- 작년昨年tạc niênnăm trước
- 매년每年mỗi niênhàng năm
- 내년來年lai niênnăm tới, năm sau
- 청년靑年thanh niênthanh niên
- 청소년靑少年thanh thiếu niênthanh thiếu niên
- 연말年末niên mạtcuối năm
- 학년學年học niênniên học, năm học
- 연세年歲niên tuếtuổi, niên tuế
- 소년少年thiếu niênthiếu niên, cậu thiếu niên
- 연年niênnăm
- 연봉年俸niên bổnglương hàng năm
- 년도年度niên độniên độ, năm