Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 豫定dự định
- 1
sự dự định
Việc định trước hoặc dự kiến việc sẽ làm trong tương lai.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞으로 할 일을 미리 정하거나 예상함.
Kết quả được công bố sớm hơn một ngày so với dự kiến ban đầu.
Tháng sau, trận bóng rổ hữu nghị giữa hai miền Nam Bắc dự kiến sẽ được tổ chức tại Bình Nhưỡng.