Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

특정

teukjeong[특쩡]Trung cấp · TOPIK II

sự riêng biệt, sự cá biệt

Danh từGốc Hán: 特定đặc định

  1. 1

    sự riêng biệt, sự cá biệt

    Việc chỉ ra một cách đặc biệt rồi định ra một cách rõ ràng. .

    Định nghĩa tiếng Hàn: 특별히 가리켜 분명하게 정함.

    • Chính phủ đã ban bố cảnh báo mưa lớn chỉ giới hạn ở một số khu vực nhất định.

    • Mỗi tờ báo có góc nhìn hơi khác nhau khi đưa tin về một sự kiện cụ thể.