Chữ Hán 用 – âm Hàn 용
5 nét
용Dụng
- Âm Hàn
- 용
- Âm Hán Việt
- Dụng
- Nghĩa (tiếng Anh)
- utilize, business, service
Từ tiếng Hàn có chữ 用 (12)
- 사용使用sử dụngviệc sử dụng
- 이용利用lợi dụng(sự) sử dụng
- 비용費用phí dụngchi phí
- 용돈用돈dụng + 돈tiền tiêu vặt
- 신용信用tín dụngtín nhiệm, lòng tin, độ tín nhiệm
- 소용所用sở dụngcông dụng, lợi ích
- 부작용副作用phó tác dụngtác dụng phụ, hệ quả không mong muốn
- 작용作用tác dụngsự tác động
- 전용專用chuyên dụngsự dùng riêng
- 소용없다所用없다sở dụng + 없다vô ích, vô dụng
- 용어用語dụng ngữtừ chuyên ngành, thuật ngữ chuyên môn
- 용품用品dụng phẩmvật dụng, dụng cụ